CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
169,34+206,03%-1,693%-0,156%+7,43%3,50 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
156,28+190,14%-1,563%+0,001%+0,02%1,59 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
108,42+131,91%-1,084%-0,054%+0,10%3,03 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
40,83+49,68%-0,408%-0,093%+0,17%11,50 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
39,88+48,52%-0,399%+0,005%-0,10%3,00 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
37,41+45,51%-0,374%+0,005%-0,06%2,60 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
34,19+41,60%-0,342%-0,004%+0,21%1,28 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
30,12+36,65%-0,301%+0,001%-0,23%1,66 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
26,64+32,41%-0,266%-0,134%+0,27%5,16 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
23,35+28,41%-0,233%-0,025%+0,19%799,37 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
18,65+22,69%-0,187%-0,008%+0,04%10,05 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
18,31+22,28%-0,183%-0,004%+0,24%711,81 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
16,96+20,64%-0,170%-0,097%+0,20%3,02 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
16,92+20,59%-0,169%+0,005%+0,04%807,16 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
14,17+17,24%-0,142%+0,005%-0,19%633,01 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
12,20+14,84%-0,122%+0,005%+0,05%821,60 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
10,55+12,84%-0,106%+0,005%-0,08%1,13 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
9,48+11,53%-0,095%-0,017%+0,35%355,23 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
9,40+11,44%-0,094%-0,033%+0,10%5,05 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%458,65 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%1,13 Tr--
KSM
BHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
GKSM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%802,42 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%1,72 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%1,25 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%870,80 N--