CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
183,03+222,68%-1,830%-0,051%+0,12%4,67 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
179,70+218,63%-1,797%-0,234%+0,51%3,05 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
178,70+217,42%-1,787%-0,086%+0,21%1,55 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
155,38+189,04%-1,554%-0,042%+0,09%1,50 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
150,11+182,63%-1,501%-0,127%+7,25%3,86 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
84,35+102,63%-0,844%-0,002%+0,18%1,28 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
75,04+91,30%-0,750%-0,061%+0,12%9,63 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
53,72+65,36%-0,537%-0,088%+0,20%7,12 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
49,13+59,78%-0,491%-0,048%+0,50%884,62 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
48,10+58,52%-0,481%-0,082%+0,43%975,70 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,99+38,92%-0,320%-0,027%+0,21%1,42 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
31,56+38,40%-0,316%-0,053%+0,14%2,49 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,015%+0,23%721,88 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
22,14+26,94%-0,221%+0,005%-0,01%1,26 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
17,91+21,79%-0,179%-0,036%+0,37%879,32 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
15,60+18,98%-0,156%+0,010%-0,09%314,70 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
15,25+18,55%-0,153%+0,005%-0,16%3,68 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,94+18,17%-0,149%-0,024%+0,39%1,41 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,69+17,87%-0,147%-0,082%+0,25%9,42 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%-0,006%+0,10%2,77 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,69+15,44%-0,127%-0,001%+0,17%7,60 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
12,26+14,91%-0,123%+0,005%-0,12%808,41 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
11,47+13,96%-0,115%-0,045%+0,27%1,00 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
9,78+11,90%-0,098%+0,005%-0,15%17,71 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,003%+0,51%425,82 N--